Cách dùng "早就应该报在您这里了吧" (zǎo jiù yīng gāi bào zài nín zhè lǐ le ba) trong hội thoại tiếng Trung
早就应该报在您这里了吧
lẽ ra phải sớm báo lên chỗ người rồi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:12
ruò若
shì是
yǒu有
shén什
me么
rén人
shī失
zōng踪
le了
zhè这
me么
jiǔ久
“nếu có ai mất tích lâu như vậy”
LINE 0221:14
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
yīng应
gāi该
bào报
zài在
nín您
zhè这
lǐ里
le了
ba吧
“lẽ ra phải sớm báo lên chỗ người rồi chứ?”
LINE 0321:16
fàng放
sì肆
“Láo xược.”
Show Information