Cách dùng "这片假山的形状和位置" (zhè piàn jiǎ shān de xíng zhuàng hé wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
这片假山的形状和位置
Hình dáng và vị trí của cụm núi giả này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
yě也
shì是
àn按
guī规
dìng定
shí时
chén辰
xún巡
luó逻
“(cũng chỉ tuần tra theo khung giờ quy định.)”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEzhè这
piàn片
jiǎ假
shān山
de的
xíng形
zhuàng状
hé和
wèi位
zhì置
“Hình dáng và vị trí của cụm núi giả này”
LINE 0337:16
yè夜
lǐ里
bì必
huì会
yǒu有
yī一
dà大
piàn片
àn暗
yǐng影
“đến đêm chắc chắn sẽ tạo ra một vùng tối lớn,”
Show Information