Cách dùng "这些都是我黔州家里的东西" (zhè xiē dōu shì wǒ qián zhōu jiā lǐ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是我黔州家里的东西
Những thứ này đều là đồ đạc trong nhà ở Kiềm Châu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:43
nǐ你
hái还
jì记
de得
ma吗
“Phải, chàng còn nhớ không?”
LINE 0231:44
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
wǒ我
qián黔
zhōu州
jiā家
lǐ里
de的
dōng东
xī西
“Những thứ này đều là đồ đạc trong nhà ở Kiềm Châu.”
LINE 0331:51
wa哇
“Ôi,”
Show Information