Cách dùng "枕骨眉弓骨突出" (zhěn gǔ méi gōng gǔ tū chū) trong hội thoại tiếng Trung
枕骨眉弓骨突出
xương chẩm và cung mày nhô cao,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:02
qián前
é额
píng平
huǎn缓
“vùng trán bằng phẳng,”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEzhěn枕
gǔ骨
méi眉
gōng弓
gǔ骨
tū突
chū出
“xương chẩm và cung mày nhô cao,”
LINE 0320:06
xià下
hé颌
jiǎo角
jiào较
kuān宽
“góc hàm dưới khá rộng,”
Show Information