Cách dùng "执掌天下刑狱事务" (zhí zhǎng tiān xià xíng yù shì wù) trong hội thoại tiếng Trung
执掌天下刑狱事务
(quản lý mọi việc hình ngục, trừ gian diệt ác,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:28
zhe着
ān安
jùn郡
wáng王
xiāo萧
jǐn瑾
yú瑜
“- (lệnh cho An quận vương Tiêu Cẩn Du) - Thời tiết hanh khô,”
LINE 0203:31
PLAYING SCENEzhí执
zhǎng掌
tiān天
xià下
xíng刑
yù狱
shì事
wù务
“(quản lý mọi việc hình ngục, trừ gian diệt ác,)”
LINE 0303:33
chéng惩
jiān奸
chú除
è恶
“- (lật lại án oan,) - cẩn thận củi lửa.”
Show Information