Cách dùng "种子冬日掉落藏到春日" (zhǒng zi dōng rì diào luò cáng dào chūn rì) trong hội thoại tiếng Trung
种子冬日掉落藏到春日
(hạt giống rơi xuống vào mùa đông, núp đến mùa xuân,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:51
zhè这
lǐ里
yīn阴
liáng凉
gān干
zào燥
“(chỗ này râm mát, khô ráo,)”
LINE 0237:53
PLAYING SCENEzhǒng种
zi子
dōng冬
rì日
diào掉
luò落
cáng藏
dào到
chūn春
rì日
“(hạt giống rơi xuống vào mùa đông, núp đến mùa xuân,)”
LINE 0337:56
wēn温
dù度
hé合
yí宜
yòu又
yǒu有
yǔ雨
shuǐ水
“(nhiệt độ thích hợp lại có mưa)”
Show Information