Cách dùng "那你就动手吧" (nà nǐ jiù dòng shǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你就动手吧
Vậy thì ra tay đi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
wǒ我
wèi为
shén什
me么
bù不
gǎn敢
“Tại sao tôi lại không dám?”
LINE 0231:16
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
jiù就
dòng动
shǒu手
ba吧
“Vậy thì ra tay đi,”
LINE 0331:20
tài太
yáng阳
kuài快
chū出
lái来
le了
“mặt trời sắp mọc rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.