Cách dùng "那也没见你来看看我呀" (nà yě méi jiàn nǐ lái kàn kàn wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
那也没见你来看看我呀
Vậy mà đâu thấy cậu tới thăm tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:22
kàn nǐ chuān shàng zhè shēn wǒ xīn lǐ jiù tà shí le
看你穿上这身 我心里就踏实了
“Thấy anh mặc bộ đồ này là tôi yên tâm rồi.”
LINE 0220:26
PLAYING SCENEnà那
yě也
méi没
jiàn见
nǐ你
lái来
kàn看
kàn看
wǒ我
ya呀
“Vậy mà đâu thấy cậu tới thăm tôi.”
LINE 0320:28
zuì jìn tiān tiān kāi huì tài máng le
最近天天开会 太忙了
“Dạo này phải họp suốt, bận quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.