Cách dùng "你得习惯服从安排" (nǐ dé xí guàn fú cóng ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
你得习惯服从安排
cậu phải quen với việc nghe theo chỉ đạo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:04
zhè这
shì是
jì纪
lǜ律
“Đây là kỷ luật,”
LINE 0219:06
PLAYING SCENEnǐ你
dé得
xí习
guàn惯
fú服
cóng从
ān安
pái排
“cậu phải quen với việc nghe theo chỉ đạo.”
LINE 0319:12
zhōu周
jǐn瑾
“Châu Cẩn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.