Cách dùng "师父说 等他下一步的指令 随时待命" (shī fù shuō děng tā xià yī bù de zhǐ lìng suí shí dài mìng) trong hội thoại tiếng Trung
师父说 等他下一步的指令 随时待命
Thầy bảo đợi chỉ thị tiếp theo của thầy, sẵn sàng chờ lệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:54
dōu都
shì是
dà大
lǎo老
yé爷
men们
nǎ哪
yǒu有
nà那
me么
duō多
huà话
shuō说
“Đàn ông với nhau có gì đâu mà nói nhiều.”
LINE 0223:56
PLAYING SCENEshī fù shuō děng tā xià yī bù de zhǐ lìng suí shí dài mìng
师父说 等他下一步的指令 随时待命
“Thầy bảo đợi chỉ thị tiếp theo của thầy, sẵn sàng chờ lệnh.”
LINE 0323:59
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.