Cách dùng "停车 停止抵抗 撞他" (tíng chē tíng zhǐ dǐ kàng zhuàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
停车 停止抵抗 撞他
Dừng xe, ngừng chống cự. Đâm vào hắn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:45
pán shān gōng lù xià shān fāng xiàng yǎo zhù xián yí rén zhī yuán zhèng zài guò qù
盘山公路下山方向 咬住嫌疑人 支援正在过去
“hướng xuống núi theo đường đèo. Bám sát nghi phạm, chi viện đang tới.”
LINE 0238:31
PLAYING SCENEtíng chē tíng zhǐ dǐ kàng zhuàng tā
停车 停止抵抗 撞他
“Dừng xe, ngừng chống cự. Đâm vào hắn,”
LINE 0338:34
zhuàng撞
tā他
“đâm vào hắn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.