Cách dùng "我要亲眼看见她平安无事" (wǒ yào qīn yǎn kàn jiàn tā píng ān wú shì) trong hội thoại tiếng Trung

yàoqīnyǎnkànjiànpíngānshì

Tôi phải tận mắt thấy cô ấy bình an vô sự.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:41
méi yǒu zhí jiē cān yù xíng dòng tā xiàn zài yīng gāi hěn ān quán

没有直接参与行动 她现在 应该很安全

không trực tiếp tham gia hành động, bây giờ chắc là cô ấy rất an toàn.

LINE 0235:45
PLAYING SCENE
yào
qīn
yǎn
kàn
jiàn
píng
ān
shì

Tôi phải tận mắt thấy cô ấy bình an vô sự.

LINE 0335:54
hū jiào zhǐ huī chē xiàn chǎng jī běn kòng zhì dàn shì méi yǒu kàn jiàn zhǔ fàn

呼叫指挥车 现场基本控制 但是没有看见主犯

Gọi xe chỉ huy, hiện trường cơ bản đã được khống chế, nhưng chưa thấy thủ phạm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp35:45
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我再也不唠叨你了 师妹 小周 师妹
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.
小周 师妹 你没事吧
HSK 1
0:03s
xiǎo zhōu shī mèi nǐ méi shì baTiểu Châu. Đàn em, em không sao chứ?
怎么样 感觉怎么样 我没事
HSK 4
0:03s
zěn me yàng gǎn jué zěn me yàng wǒ méi shìThế nào? Cảm thấy sao rồi? Em không sao.
没事啊 我 我给你拿点水好不好
HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?
老万老万 现场什么情况
HSK 5
0:03s
lǎo wàn lǎo wàn xiàn chǎng shén me qíng kuàngLão Vạn, Lão Vạn, hiện trường thế nào rồi?
七叔已经落网 现场被控制了
HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,
但是有人受伤 我们需要医务支援
HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.