Cách dùng "我之所以跟你讲这个" (wǒ zhī suǒ yǐ gēn nǐ jiǎng zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
我之所以跟你讲这个
sở dĩ tôi nói với cậu chuyện này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:58
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành,”
LINE 0204:00
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
suǒ所
yǐ以
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
zhè这
ge个
“sở dĩ tôi nói với cậu chuyện này”
LINE 0304:04
jiù就
shì是
xiǎng想
gào告
sù诉
nǐ你
“là muốn nói cho cậu biết,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.