Cách dùng "我不是跟你说过吗?" (wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
我不是跟你说过吗?
Không phải ta nói với ngươi rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我倒是有另一件事情想要问问你 | wǒ dǎo shì yǒu lìng yī jiàn shì qíng xiǎng yào wèn wèn nǐ | ta có một chuyện khác muốn hỏi ngươi đây. |
| 2▶ | 我不是跟你说过吗? | wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma ? | Không phải ta nói với ngươi rồi à? |
| 3 | 马厩登记的货物 | mǎ jiù dēng jì de huò wù | Hàng hóa đăng kí của chuồng ngựa |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
- bú shì hòu huǐ jiù néng gǎi biàn de - kě shì xiàn zài ne ?- không phải hối hận thì sẽ thay đổi được. - Nhưng bây giờ thì sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì yǒu lìng yī jiàn shì qíng xiǎng yào wèn wèn nǐta có một chuyện khác muốn hỏi ngươi đây.

HSK 7
0:03s











