Cách dùng "我不是跟你说过吗?" (wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
我不是跟你说过吗?
Không phải ta nói với ngươi rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我倒是有另一件事情想要问问你 | wǒ dǎo shì yǒu lìng yī jiàn shì qíng xiǎng yào wèn wèn nǐ | ta có một chuyện khác muốn hỏi ngươi đây. |
| 2▶ | 我不是跟你说过吗? | wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma ? | Không phải ta nói với ngươi rồi à? |
| 3 | 马厩登记的货物 | mǎ jiù dēng jì de huò wù | Hàng hóa đăng kí của chuồng ngựa |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guān yú wǒ niáng de gù shì dōu shì jiǎ de ma ?những chuyện về mẹ mà cha kể cho con bao năm qua đều là giả sao?

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè bù dōu shì diē nǐ gào sù wǒ de ma ?Chẳng phải cha luôn kể cho con như vậy sao?

HSK 5
0:03s
tā píng shén me tì wǒ jué dìng gāi zěn yàng huó zhe ?Bà ta dựa vào đâu mà quyết định cuộc đời thay ta?

HSK 6
0:03s
dàn nǐ zhī dào le zhēn xiàng nǐ dǎ suàn zěn me zuò ?Giờ biết sự thật rồi, muội dự định thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ hái yào làng fèi shí jiān zài hù xiāng zé guài shàng ma ?muội vẫn muốn lãng phí thời gian để trách móc lẫn nhau à?

HSK 4
0:03s
- kě shì … - méi yǒu kě shì nǐ yǐ jīng cuò guò le 19 nián- Nhưng… - Không nhưng nhị gì hết. Muội đã bỏ lỡ 19 năm rồi,

HSK 5
0:03s










