Cách dùng "是一个让你们从可怜的 自卑的泥沼中" (shì yí gè ràng nǐ men cóng kě lián de zì bēi de ní zhǎo zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
是一个让你们从可怜的 自卑的泥沼中
Là người cứu các bạn khỏi vũng lầy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
21:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是你们的神 | wǒ shì nǐ men de shén | tôi là thần của các bạn. |
| 2▶ | 是一个让你们从可怜的 自卑的泥沼中 | shì yí gè ràng nǐ men cóng kě lián de zì bēi de ní zhǎo zhōng | Là người cứu các bạn khỏi vũng lầy |
| 3 | 爬起来的救世主 是一个把你们从无人问津 | pá qǐ lái de jiù shì zhǔ shì yí gè bǎ nǐ men cóng wú rén wèn jīn | của sự tự ti đáng thương. Là ảo thuật gia biến các bạn |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 1 of 15)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ huí qù zài xiǎng xiǎng gǎi hǎo le gěi nín kànthế em về nghĩ thêm xem, sửa xong thì mang cho cô xem ạ.

HSK 5
0:03s
yīng gāi shì piān tǐng yǒu jià zhí de lùn wén bù cuò tǐng hǎochắc hẳn là một bài luận có giá trị. Tốt lắm, tốt lắm,

HSK 6
0:03s
xué xiào lǐ yǒu yí gè jiǎng xué jīn de juān zèng xiàng mùtrường mình có một dự án quyên tặng học bổng.

HSK 4
0:03s
dàn shì yīn wèi kǎo lǜ dào zhuān yè de duì kǒuNhưng vì cân nhắc đến việc đúng chuyên môn,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ jiǎng xué jīn ne huì duì zán men xì yǒu qīng xiénên học bổng có xu hướng nghiêng về phía chúng ta.

HSK 4
0:03s
yǒu jiǎng xué jīn duì xué shēng lái shuō shì hǎo shìCó học bổng là chuyện tốt với sinh viên đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zōng hé shí lì qiáng yòu guān xīn xué shēngNăng lực tổng hợp của cô rất mạnh còn quan tâm đến sinh viên,

HSK 5
0:03s
wǒ men yě bù yuàn yì cuò guò xiàng nǐ zhè yàng de rén cái yaBọn tôi cũng không muốn bỏ lỡ một nhân tài như cô.

HSK 6
0:03s





