Cách dùng "他是我爸爸原来的下属" (tā shì wǒ bà bà yuán lái de xià shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
他是我爸爸原来的下属
tā shì wǒ bà bà yuán lái de xià shǔ
Ông ấy là cấp dưới cũ của bố tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还好吧 | hái hǎo ba | Cũng tạm thôi. |
| 2▶ | 他是我爸爸原来的下属 | tā shì wǒ bà bà yuán lái de xià shǔ | Ông ấy là cấp dưới cũ của bố tôi. |
| 3 | 那不就是很熟吗 | nà bù jiù shì hěn shú ma | Thế chẳng phải là rất thân sao? |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 1 of 15)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ huí qù zài xiǎng xiǎng gǎi hǎo le gěi nín kànthế em về nghĩ thêm xem, sửa xong thì mang cho cô xem ạ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yīng gāi shì piān tǐng yǒu jià zhí de lùn wén bù cuò tǐng hǎochắc hẳn là một bài luận có giá trị. Tốt lắm, tốt lắm,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xué xiào lǐ yǒu yí gè jiǎng xué jīn de juān zèng xiàng mùtrường mình có một dự án quyên tặng học bổng.

HSK 4
0:03s
dàn shì yīn wèi kǎo lǜ dào zhuān yè de duì kǒuNhưng vì cân nhắc đến việc đúng chuyên môn,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ jiǎng xué jīn ne huì duì zán men xì yǒu qīng xiénên học bổng có xu hướng nghiêng về phía chúng ta.

HSK 4
0:03s
yǒu jiǎng xué jīn duì xué shēng lái shuō shì hǎo shìCó học bổng là chuyện tốt với sinh viên đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zōng hé shí lì qiáng yòu guān xīn xué shēngNăng lực tổng hợp của cô rất mạnh còn quan tâm đến sinh viên,

HSK 5
0:03s
wǒ men yě bù yuàn yì cuò guò xiàng nǐ zhè yàng de rén cái yaBọn tôi cũng không muốn bỏ lỡ một nhân tài như cô.

HSK 6
0:03s