Cách dùng "我是你们的神" (wǒ shì nǐ men de shén) trong hội thoại tiếng Trung
我是你们的神
tôi là thần của các bạn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 永远不要质疑我们的专业 在这里 | yǒng yuǎn bú yào zhì yí wǒ men de zhuān yè zài zhè lǐ | Đừng bao giờ nghi ngờ sự chuyên nghiệp của chúng tôi. Ở đây, |
| 2▶ | 我是你们的神 | wǒ shì nǐ men de shén | tôi là thần của các bạn. |
| 3 | 是一个让你们从可怜的 自卑的泥沼中 | shì yí gè ràng nǐ men cóng kě lián de zì bēi de ní zhǎo zhōng | Là người cứu các bạn khỏi vũng lầy |
More Clips From Episode
Total 291 clips (Page 15 of 15)
HSK 7
0:03s
hái xiǎng ràng wǒ xiàng nǐ xiǎo de shí hòu yī yàng hǒng nǐ chī aCòn muốn chú dỗ cháu ăn như lúc cháu còn nhỏ à?

HSK 7
0:03s
nǐ mā dà bāo xiǎo bāo dì līn zhe dào yī yuàn qù kàn wǒMẹ cháu xách bao lớn bao nhỏ đến bệnh viện thăm chú,

HSK 5
0:03s
dào dǐ yào bù yào juān nà yī qiān wànRốt cuộc có cần khoản quyên góp 10 triệu tệ đó không?

HSK 4
0:03s
shì xué xiào xī wàng de wǒ bù guǎn shén me xué xiàoĐó là mong muốn của nhà trường. Chú không quan tâm trường nào cả.

HSK 7
0:03s
líng líng de shì dōu bài tuō nǐ le shàng chē baChuyện của cái Linh nhờ anh hết. Lên xe đi.





