Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我是你们的神" (wǒ shì nǐ men de shén) trong hội thoại tiếng Trung

我是你们的神

wǒ shì nǐ men de shén

tôi là thần của các bạn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1永远不要质疑我们的专业 在这里yǒng yuǎn bú yào zhì yí wǒ men de zhuān yè zài zhè lǐĐừng bao giờ nghi ngờ sự chuyên nghiệp của chúng tôi. Ở đây,
2我是你们的神wǒ shì nǐ men de shéntôi là thần của các bạn.
3是一个让你们从可怜的 自卑的泥沼中shì yí gè ràng nǐ men cóng kě lián de zì bēi de ní zhǎo zhōngLà người cứu các bạn khỏi vũng lầy

More Clips From Episode

Total 291 clips (Page 4 of 15)
那些耻辱的愚蠢的东西都冲干净
HSK 7
0:03s
nà xiē chǐ rǔ de yú chǔn de dōng xī dōu chōng gān jìngnhững thứ ngu ngốc và sỉ nhục mà anh ta để lại trên người xem.
都洗干净 都洗干净
HSK 3
0:03s
dōu xǐ gān jìng dōu xǐ gān jìng- Rửa sạch hết đi. - Trường Ninh. Rửa sạch hết đi.
长宁 你跟我回去
HSK 2
0:03s
zhǎng níng nǐ gēn wǒ huí qùTrường Ninh, em về với cô.
你怎么可以把她带来这里 你说过这里是我们的
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me kě yǐ bǎ tā dài lái zhè lǐ nǐ shuō guò zhè lǐ shì wǒ men deSao anh có thể dẫn cô ta đến đây? Anh đã nói chỗ này là của chúng ta mà,
只是我们两个人的 你干什么 你不要这样
HSK 3
0:03s
zhǐ shì wǒ men liǎng gè rén de nǐ gàn shén me nǐ bú yào zhè yàngchỉ là của hai chúng ta thôi. Cô làm gì đấy? Cô đừng làm thế,
我早就和你分手了 我是要跟你分手
HSK 5
0:03s
wǒ zǎo jiù hé nǐ fēn shǒu le wǒ shì yào gēn nǐ fēn shǒutôi chia tay với cô lâu rồi. Em muốn chia tay với anh.
我来这里就是为了 跟过去一刀两断的
HSK 3
0:03s
wǒ lái zhè lǐ jiù shì wèi le gēn guò qù yì dāo liǎng duàn deEm tới đây là để cắt đứt với quá khứ.
我以为 一段感情消失了 没有了
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ wéi yī duàn gǎn qíng xiāo shī le méi yǒu leEm cứ nghĩ một mối tình biến mất, không còn nữa,
至少曾经美好的部分还是在的
HSK 5
0:03s
zhì shǎo céng jīng měi hǎo de bù fèn hái shì zài deít nhất vẫn còn những phần từng tốt đẹp.
他彻底否定了我 你愚蠢得让我讨厌
HSK 7
0:03s
tā chè dǐ fǒu dìng le wǒ nǐ yú chǔn dé ràng wǒ tǎo yànAnh ta hoàn toàn phủ định em. Cô ngu tới phát ghét đấy.
到底凭什么 觉得你配得上我啊
HSK 5
0:03s
dào dǐ píng shén me jué de nǐ pèi dé shàng wǒ aRốt cuộc là tại sao cô lại nghĩ cô xứng với tôi?
就凭你跟我上过床 乡巴佬
HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ gēn wǒ shàng guò chuáng xiāng bā lǎoVì cô từng lên giường với tôi rồi à? Con nhà quê,
你也不看看你自己一个土鳖
HSK 2
0:03s
nǐ yě bù kàn kàn nǐ zì jǐ yí gè tǔ biēcô không nhìn lại con nhà quê như mình đi,
你有什么资格跟我谈爱情
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shén me zī gé gēn wǒ tán ài qíngcô có tư cách gì mà hẹn hò với tôi?
不是这样的 是这样的 就是这样的
HSK 4
0:03s
bú shì zhè yàng de shì zhè yàng de jiù shì zhè yàng deKhông phải vậy đâu. Là thế mà, đúng là thế mà.
长宁 他一次次地欺负我 羞辱我
HSK 7
0:03s
zhǎng níng tā yī cì cì dì qī fù wǒ xiū rǔ wǒTrường Ninh. Anh ta bắt nạt em, sỉ nhục em hết lần này đến lần khác.
我是伤心难过 那是因为我终于看清了
HSK 4
0:03s
wǒ shì shāng xīn nán guò nà shì yīn wèi wǒ zhōng yú kàn qīng leem buồn bã, đau lòng thật, đó là vì em đã nhìn rõ
我爱上的根本就不是一个人
HSK 5
0:03s
wǒ ài shàng de gēn běn jiù bú shì yí gè rénngười em yêu không phải là một con người.
他就是一个魔鬼 他是个禽兽
HSK 7
0:03s
tā jiù shì yí gè mó guǐ tā shì gè qín shòuAnh ta là ma quỷ, anh ta là cầm thú.
是您替我背了处分 您救了我
HSK 7
0:03s
shì nín tì wǒ bèi le chǔ fèn nín jiù le wǒlà cô chịu kỷ luật thay em. Cô đã cứu em.