Cách dùng "合作愉快" (hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快
hé zuò yú kuài
Hợp tác vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 点歌 | diǎn gē | (Chọn bài đây.) |
| 2▶ | 合作愉快 | hé zuò yú kuài | Hợp tác vui vẻ. |
| 3 | 你们先吃着啊 我先收设备 好 | nǐ men xiān chī zhe a wǒ xiān shōu shè bèi hǎo | Mọi người cứ ăn trước nhé. Tôi cất thiết bị cái. Được. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ xǐ huān tā wǒ xīn téng tā hái lái bù jí ne rén jiā ràng nǐ téng le maTôi thích cô ấy, thương cô ấy còn không kịp nữa là. Người ta bảo anh thương à?

HSK 7
0:03s
shuǎ liú máng nǐ huán zuǐ yìng shì ba nǐ zài dǎ wǒ wǒ gào wǒ bà leGiở trò đồi bại mà còn to mồm. Cô còn đánh nữa là tôi mách bố tôi đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài zhuī xiǎo fāng nǐ lái dǎng héngbây giờ tôi theo đuổi bé Phương mà cô cũng cản.

HSK 2
0:03s
fāng wǎn zhī shì wǒ mèi tā de shì jiù shì wǒ de shìPhương Uyển Chi là em gái tôi. Chuyện của nó chính là chuyện của tôi.

HSK 6
0:03s
nǐ men shí táng zhāo gōng shì wèi le gěi nǐ liú zhù xuǎn xí fùNhà ăn của các anh tuyển người là để chọn vợ cho anh à?

HSK 4
0:03s
wǒ bù kǎo lǜ jiāo nán péng yǒu wǒ yě bù kǎo lǜ jié hūnEm không định có bạn trai, cũng không định kết hôn.

HSK 7
0:03s
méi zài shè huì shàng hùn guò yě méi shá huài xīn sīchưa từng va chạm xã hội, cũng không có tâm địa xấu.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zǎ bù sā pào niào zì jǐ zhào zhào zì jǐ ma bù néngSao không soi gương nhìn lại bản thân mình đi. Không thể nào.










