Cách dùng "合作愉快" (hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快
hé zuò yú kuài
Hợp tác vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 点歌 | diǎn gē | (Chọn bài đây.) |
| 2▶ | 合作愉快 | hé zuò yú kuài | Hợp tác vui vẻ. |
| 3 | 你们先吃着啊 我先收设备 好 | nǐ men xiān chī zhe a wǒ xiān shōu shè bèi hǎo | Mọi người cứ ăn trước nhé. Tôi cất thiết bị cái. Được. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men shuō a wǒ xiàn zài tè bié zì xìnEm nói các chị nghe, bây giờ em cực kỳ tự tin.

HSK 7
0:03s
nǐ xiān shuì wǒ yě shàng qù còu gè rè nào huí láiBố đi ngủ trước đi. Con cũng lên góp vui chút. Quay lại.

HSK 7
0:03s
nà hái shì nǐ men liǎng gè bǐ jiào lì hài a jìng nǐ menHai đứa vẫn giỏi hơn. Mời hai đứa.

HSK 3
0:03s
bù xíng zǎo fàn wǒ jiù méi chū ràng nǐ men shòu lěi leKhông được. Bữa sáng em cũng không ra, để các chị vất vả rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ yī dào wǎn shàng jiù mèng dào nǐ wǒ mǎn nǎo zi dōu shì nǐĐêm nào anh cũng mơ thấy em. Trong đầu anh toàn là em.

HSK 4
0:03s
zán liǎ hǎo ba nǐ fàng kāi wǒ nǐ sōng kāi wǒ wǒ xǐ huān nǐ- Mình yêu nhau đi. - Anh buông tôi ra! Anh buông tôi ra! Anh thích em!

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
téng téng téng nǐ sōng kāi lǐ juān bié nào leĐau quá. Buông ra đi, Lý Quyên. Đừng đùa nữa.

HSK 6
0:03s
fāng wǎn zhī shì wǒ mèi wǒ jǐng gào nǐ aPhương Uyển Chi là em gái tôi, tôi cảnh cáo anh đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ zài qī fù tā bǎ nǐ ěr duǒ gěi nǐ níng diàoNếu anh còn bắt nạt nó, tôi sẽ vặn rớt tai anh luôn.









