Cách dùng "合作愉快" (hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快
hé zuò yú kuài
Hợp tác vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 点歌 | diǎn gē | (Chọn bài đây.) |
| 2▶ | 合作愉快 | hé zuò yú kuài | Hợp tác vui vẻ. |
| 3 | 你们先吃着啊 我先收设备 好 | nǐ men xiān chī zhe a wǒ xiān shōu shè bèi hǎo | Mọi người cứ ăn trước nhé. Tôi cất thiết bị cái. Được. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 3 of 7)
HSK 2
0:03s
zhè me duō nán de zhǎo wǒ hē jiǔ méi yǒu yí gè rén wèn wǒ yào diàn huà decó bao nhiêu đàn ông mời chị uống rượu mà chẳng có ai xin số điện thoại của chị cả.

HSK 5
0:03s
zhè ge shēn zhèn dǎng wǒ de táo huā kè wǒThâm Quyến này cản vận đào hoa, khắc chị chắc luôn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān shì jià qī zuì hòu yī tiān le wǒ men yí dìng yào jiā bǎ jìn hǎoHôm nay là ngày cuối của kỳ nghỉ rồi. Chúng ta phải cố gắng thêm chút nữa. Được.

HSK 7
0:03s
lián zhe lái le sān tiān le yì zhí zhí gōu gōu dì dīng zhe nǐĐã đến ba ngày liền rồi. Cứ nhìn chằm chằm vào em.

HSK 5
0:03s
dà gē dào shí jiān le wǒ men bù chàng le hāAnh gì ơi. Hết giờ rồi. Bọn tôi không hát nữa đâu.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ men wǎn zhī bú huì chàng gē deTôi nói anh nghe. Uyển Chi của bọn tôi không biết hát đâu.

HSK 7
0:03s
nǐ dǎn zi kě zhēn gòu dà de shén me yàng de rén nǐ dōu gǎn lǒu aEm to gan quá đấy. Người nào em cũng dám ôm.

HSK 3
0:03s
qián bú shì dōu fēn gěi nǐ le ma yòu zěn me leChẳng phải đã chia tiền cho anh rồi à? Lại chuyện gì nữa?

HSK 5
0:03s
yào sān gè rén píng fēn zhè jié guǒ bèi wǒ chā le yī gàng ziba người chia đều. Kết quả là bị anh chen vào giữa.

HSK 7
0:03s
zhè ge gāo xiáng zhī qián nà me xiǎo qì suàn dé bǐ shéi dōu jīng méi xiǎng dào zuì hòuCái tên Cao Tường trước giờ keo kiệt, tính toán còn kỹ hơn ai hết. Không ngờ cuối cùng

HSK 5
0:03s







