Cách dùng "我们虽然离婚了 但是没断关系" (wǒ men suī rán lí hūn le dàn shì méi duàn guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
我们虽然离婚了 但是没断关系
Chúng tôi tuy ly hôn, nhưng không cắt đứt quan hệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
3:06
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我主动留给乐乐的 | shì wǒ zhǔ dòng liú gěi lè lè de | là tôi chủ động để lại cho Lạc Lạc. |
| 2▶ | 我们虽然离婚了 但是没断关系 | wǒ men suī rán lí hūn le dàn shì méi duàn guān xì | Chúng tôi tuy ly hôn, nhưng không cắt đứt quan hệ. |
| 3 | 我们一个月大概会见个两三次 | wǒ men yí gè yuè dà gài huì jiàn gè liǎng sān cì | Một tháng chúng tôi gặp nhau khoảng hai ba lần. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè ge rén yán jǐn yǒu tiáo lǐ jǐng tì xìng hái hěn qiángKẻ này cẩn thận, có tổ chức Cảnh giác còn rất cao

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bào hēi nà biān zhè liǎng tiān yòu méi xìn ér leBên Bao Hei mấy hôm nay lại im hơi lặng tiếng.

HSK 6
0:03s
xiǎng zhēn zhèng qǔ xìn yú tā bù róng yì aMuốn thực sự lấy được lòng tin của hắn không dễ đâu.

HSK 7
0:03s
zhè kě bú shì suí biàn shén me rén dōu ná dé chū shǒu decái này đâu phải tùy tiện ai cũng có thể lôi ra được.

HSK 7
0:03s
ér qiě zhè jiàn shì qíng běn lái jiù shì tā tiāo qǐ lái de huí bì bù liǎoHơn nữa chuyện này, vốn dĩ là do hắn châm ngòi. Không thể tránh được.

HSK 5
0:03s
ràng bào hēi hǎo hǎo qiáo qiáo zán men de shǒu duànđể Bao Hei thấy rõ thủ đoạn của chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ kě tí xǐng nǐ le a yào shì nǐ shuō huà bù suàn shù de huàEm nhắc anh trước đấy, nếu anh thất hứa,

HSK 7
0:03s
shàng miàn méi yǒu zhǐ wén méi yǒu tuō yǎng hé táng hé suān shá dōu méi yǒuTrên đó không có dấu vân tay, không có DNA, chẳng có gì cả.








