Cách dùng "衣服上一点血没带上" (yī fú shàng yì diǎn xuè méi dài shàng) trong hội thoại tiếng Trung

shàngdiǎnxuèméidàishàng

trên quần áo lại chẳng dính chút nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:46
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1现场都是血迹xiàn chǎng dōu shì xuè jìHiện trường đầy vết máu,
2衣服上一点血没带上yī fú shàng yì diǎn xuè méi dài shàngtrên quần áo lại chẳng dính chút nào.
3不可能啊bù kě néng aKhông thể nào.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 3 of 4)
嫌疑人这么早就盯着受害人了
HSK 7
0:03s
xián yí rén zhè me zǎo jiù dīng zhe shòu hài rén leNghi phạm đã theo dõi nạn nhân từ sớm thế sao?

今天肯定又早不了了 别等我吃饭
HSK 4
0:03s
jīn tiān kěn dìng yòu zǎo bù liǎo le bié děng wǒ chī fànHôm nay chắc chắn lại không thể về sớm rồi Đừng đợi tôi ăn cơm

刘老师 您太客气了 我还得感谢您啊
HSK 4
0:03s
liú lǎo shī nín tài kè qì le wǒ hái dé gǎn xiè nín aThầy Lưu, thầy quá khách sáo rồi Tôi còn phải cảm ơn thầy

我还劝过他 别一时冲动
HSK 6
0:03s
wǒ hái quàn guò tā bié yī shí chōng dòngTôi còn khuyên cậu ta, đừng nhất thời bốc đồng

根本就不适合学医
HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bú shì hé xué yīCăn bản là không hợp học y

对了 回头还得麻烦老师再帮忙查一查
HSK 6
0:03s
duì le huí tóu hái dé má fán lǎo shī zài bāng máng chá yī cháÀ này Sau này còn phiền thầy giúp tra lại

不过是打的你的旗号 你不介意吧
HSK 7
0:03s
bù guò shì dǎ dī nǐ de qí hào nǐ bù jiè yì baChỉ là mượn danh nghĩa của cậu Cậu không để bụng chứ?

你就不能靠自己吗 我太想靠自己了 哥们
HSK 5
0:03s
nǐ jiù bù néng kào zì jǐ ma wǒ tài xiǎng kào zì jǐ le gē menCậu không thể dựa vào bản thân được sao? Tôi rất muốn dựa vào bản thân lắm, anh bạn

我靠我自己 我约不出来她 她不来啊
HSK 5
0:03s
wǒ kào wǒ zì jǐ wǒ yuē bù chū lái tā tā bù lái aTôi dựa vào bản thân, tôi không mời được cô ấy ra Cô ấy không đến

到底有没有一点点可能
HSK 4
0:03s
dào dǐ yǒu méi yǒu yì diǎn diǎn kě néngRốt cuộc có chút khả năng nào không?

真没有 那行 那我就放心了
HSK 3
0:03s
zhēn méi yǒu nà xíng nà wǒ jiù fàng xīn leThật sự là không Thế được, vậy là tôi yên tâm rồi

要不你再帮哥们个忙呗
HSK 2
0:03s
yào bù nǐ zài bāng gē men gè máng beiHay là cậu lại giúp anh bạn một tay đi?

来了 正好 都做好了 真好 真好 赶紧吃吧
HSK 4
0:03s
lái le zhèng hǎo dōu zuò hǎo le zhēn hǎo zhēn hǎo gǎn jǐn chī baĐến rồi à, vừa đúng lúc, làm xong hết rồi Tốt quá, tốt quá Ăn nhanh đi

坐坐坐 快吃啊 需要什么再跟我说 好嘞好嘞好嘞
HSK 3
0:03s
zuò zuò zuò kuài chī a xū yào shén me zài gēn wǒ shuō hǎo lei hǎo lei hǎo leiNgồi đi ngồi đi Ăn nhanh đi Cần gì thì bảo tôi Vâng vâng vâng

看环境挺一般的嘛
HSK 6
0:03s
kàn huán jìng tǐng yì bān de maNhìn môi trường cũng bình thường mà

好吃 你说好吃就是好吃的
HSK 2
0:03s
hǎo chī nǐ shuō hǎo chī jiù shì hǎo chī deNgon Cậu nói ngon thì là ngon

赶紧进来坐吧 马上给你们上面 自己坐啊
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn jìn lái zuò ba mǎ shàng gěi nǐ men shàng miàn zì jǐ zuò aMau vào ngồi đi. Tôi sẽ bưng mì ra ngay, các bạn tự ngồi nhé.

什么情况 端面啊 珊珊
HSK 4
0:03s
shén me qíng kuàng duān miàn a shān shānCó chuyện gì vậy? Bưng mì đi, San San.

要不咱们换个地儿吧
HSK 3
0:03s
yào bù zán men huàn gè dì ér baHay là mình đổi chỗ khác đi?

这有啥的 他们都治安大队的
HSK 1
0:03s
zhè yǒu shá de tā men dōu zhì ān dà duì deCó gì đâu. Họ đều là đội trật tự trị an.