Cách dùng "好了 我要去备战了" (hǎo le wǒ yào qù bèi zhàn le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 我要去备战了
hǎo le wǒ yào qù bèi zhàn le
Được rồi, em phải đi chuẩn bị chiến đấu đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
27:25
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这场仗啊 我还是得自己打 | zhè chǎng zhàng a wǒ hái shì dé zì jǐ dǎ | Trận này em vẫn phải tự đánh. |
| 2▶ | 好了 我要去备战了 | hǎo le wǒ yào qù bèi zhàn le | Được rồi, em phải đi chuẩn bị chiến đấu đây. |
| 3 | 加油 | jiā yóu | Cố lên. |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
zuì hòu jiù bǎ quán bù de shì dōu gào sù nín lenên cuối cùng đã nói hết mọi chuyện cho bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gū jì yú nǎi nǎi yě lèi le nǐ yě zǎo diǎn xiū xī aChắc bà Vu cũng mệt rồi. Con cũng nghỉ ngơi sớm đi nhé.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì dìng zhè ge shí jiān de nào zhōng aSao mình lại đặt báo thức vào giờ này nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ gēn jiāng yán zài tǎo lùn gōng zuò jiù méi jìn qù dǎ rǎo nǐ men leEm thấy anh với Khương Nghiên đang bàn chuyện công việc, nên không vào làm phiền hai người.

HSK 6
0:03s
zài shuō le wǒ xīn lǐ hái xiǎng zhe yú nǎi nǎi de shìHơn nữa, trong lòng em vẫn đang nghĩ đến chuyện của bà Vu.

HSK 6
0:03s









