Cách dùng "他连一口饭都不给我吃" (tā lián yī kǒu fàn dōu bù gěi wǒ chī) trong hội thoại tiếng Trung
他连一口饭都不给我吃
đến một miếng cơm hắn cũng không cho tôi ăn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
5:24
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至在我 坐小月子的时候 | shèn zhì zài wǒ zuò xiǎo yuè zi de shí hòu | Thậm chí khi tôi ở cữ, |
| 2▶ | 他连一口饭都不给我吃 | tā lián yī kǒu fàn dōu bù gěi wǒ chī | đến một miếng cơm hắn cũng không cho tôi ăn, |
| 3 | 这不就是要把我逼死吗 | zhè bù jiù shì yào bǎ wǒ bī sǐ ma | như vậy chẳng phải là muốn ép chết tôi sao? |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
zuì hòu jiù bǎ quán bù de shì dōu gào sù nín lenên cuối cùng đã nói hết mọi chuyện cho bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gū jì yú nǎi nǎi yě lèi le nǐ yě zǎo diǎn xiū xī aChắc bà Vu cũng mệt rồi. Con cũng nghỉ ngơi sớm đi nhé.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì dìng zhè ge shí jiān de nào zhōng aSao mình lại đặt báo thức vào giờ này nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ gēn jiāng yán zài tǎo lùn gōng zuò jiù méi jìn qù dǎ rǎo nǐ men leEm thấy anh với Khương Nghiên đang bàn chuyện công việc, nên không vào làm phiền hai người.

HSK 6
0:03s
zài shuō le wǒ xīn lǐ hái xiǎng zhe yú nǎi nǎi de shìHơn nữa, trong lòng em vẫn đang nghĩ đến chuyện của bà Vu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yīng gāi xiàng tā xué xí bǎ rì zi guò hǎoChúng ta nên học theo bà, sống cho tốt cuộc sống của mình.








