Cách dùng "看不起我和你" (kàn bù qǐ wǒ hé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
看不起我和你
Coi thường cả em và chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就是看不起自己 | tā jiù shì kàn bù qǐ zì jǐ | Chị ấy coi thường chính mình. |
| 2▶ | 看不起我和你 | kàn bù qǐ wǒ hé nǐ | Coi thường cả em và chị. |
| 3 | 你 我 她 我们三个是住在 一个集装箱里的姐妹 | nǐ wǒ tā wǒ men sān gè shì zhù zài yí gè jí zhuāng xiāng lǐ de jiě mèi | Chị, em, chị ấy. Ba chị em mình đều sống trong cùng một cái container. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ néng fàng xīn ma zěn me bù fàng xīn aCon có thể yên tâm không? Có gì mà không yên tâm.

HSK 3
0:03s
wǒ shuō le tā shì wǒ zuì hǎo de jiě mèiTôi đã nói rồi. Chị ấy là chị em thân thiết nhất của tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ hòu bù xǔ shuō zhè yàng de huà bù rán wǒ gēn nǐ fān liǎnSau này không được nói những lời như vậy nữa. Không thì tôi trở mặt với ông đấy.

HSK 5
0:03s
yī shēng biǎo yáng wǒ le shuō huī fù dé tè bié hǎoBác sĩ khen cháu đấy. Nói cháu hồi phục rất tốt.

HSK 6
0:03s
zài wài tou mǎi zhè me duō de cài nǐ zì jǐ zuò jiù hǎo le maMua nhiều đồ ăn ngoài thế này. Tự nấu là được mà.

HSK 5
0:03s
tīng shuō shǒu shù chéng gōng huī fù dé yòu hǎoNghe nói ca phẫu thuật thành công, hồi phục rất tốt,

HSK 5
0:03s
tā hái shuō shén me le quàn wǒ huí jiā jié hūn bú yào cǎi lǐChị ấy còn nói gì nữa? Bảo cháu về quê cưới chồng. Không cần sính lễ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
duì zì jǐ nǚ ér de zhǎng xiàng hái tǐng zì xìn deBà ấy khá tự tin với nhan sắc của con gái mình.

HSK 3
0:03s
gèng xǐ huān shén xiān dǐng dàn wǒ xiàn zài bù xiǎng zǒuCàng thích Đỉnh Thần Tiên. Nhưng giờ cháu không muốn đi.

HSK 7
0:03s
zài shēn zhèn chuǎng chū yī piàn zì jǐ de tiān dìTạo ra một vùng trời cho riêng mình ở Thâm Quyến.






