Cách dùng "看不起我和你" (kàn bù qǐ wǒ hé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
看不起我和你
Coi thường cả em và chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就是看不起自己 | tā jiù shì kàn bù qǐ zì jǐ | Chị ấy coi thường chính mình. |
| 2▶ | 看不起我和你 | kàn bù qǐ wǒ hé nǐ | Coi thường cả em và chị. |
| 3 | 你 我 她 我们三个是住在 一个集装箱里的姐妹 | nǐ wǒ tā wǒ men sān gè shì zhù zài yí gè jí zhuāng xiāng lǐ de jiě mèi | Chị, em, chị ấy. Ba chị em mình đều sống trong cùng một cái container. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhì jiǎn yuán de gǎng wèi tǐng shì hé nǐ deCó vị trí kiểm tra chất lượng rất hợp với cháu.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ èr shí sì xiǎo shí bù dǎ yàng shēng yì kěn dìng chà bù liǎoNếu mở cửa 24 giờ, chắc chắn sẽ bán rất chạy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu bǎ wò ràng nín dì yī nián huí běn dì èr nián fān fānCháu chắc chắn năm đầu hoàn vốn, năm thứ hai gấp đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shū yè bù dōu shū wán le ma bù huí shén xiān dǐngÔng truyền dịch xong rồi mà. Không định về Đỉnh Thần Tiên à?

HSK 7
0:03s
nǐ jì rán lái shēn zhèn le nǐ qǐ mǎ dài sān gè yuèÔng đã tới Thâm Quyến rồi, ít nhất phải ở ba tháng.

HSK 3
0:03s
zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi de zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi dehai đứa cũng khá xứng đôi. hai đứa cũng khá xứng đôi.

HSK 3
0:03s



