Cách dùng "反倒是成全了他" (fǎn dào shì chéng quán le tā) trong hội thoại tiếng Trung
反倒是成全了他
fǎn dào shì chéng quán le tā
Hiện giờ xem ra, lại cho ông ta được như ý rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如今看来 | rú jīn kàn lái | Hiện giờ xem ra, lại cho ông ta được như ý rồi. |
| 2▶ | 反倒是成全了他 | fǎn dào shì chéng quán le tā | Hiện giờ xem ra, lại cho ông ta được như ý rồi. |
| 3 | 也是 就像公子您名动天下一样 | yě shì jiù xiàng gōng zi nín míng dòng tiān xià yī yàng | Cũng đúng. Giống như công tử danh chấn thiên hạ, |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.