Cách dùng "我可以满足你一个心愿" (wǒ kě yǐ mǎn zú nǐ yí gè xīn yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我可以满足你一个心愿
wǒ kě yǐ mǎn zú nǐ yí gè xīn yuàn
Ta có thể cho ngươi một ước nguyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
16:21
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说吧 你想我怎么还这份情? | shuō ba nǐ xiǎng wǒ zěn me hái zhè fèn qíng ? | Nói đi, ngươi muốn ta trả món nợ này thế nào? |
| 2▶ | 我可以满足你一个心愿 | wǒ kě yǐ mǎn zú nǐ yí gè xīn yuàn | Ta có thể cho ngươi một ước nguyện. |
| 3 | 我这人一生不信神佛 | wǒ zhè rén yī shēng bù xìn shén fó | Ta chưa từng tin vào thần linh, |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.













