Cách dùng "就证明他已经留了后手了" (jiù zhèng míng tā yǐ jīng liú le hòu shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
就证明他已经留了后手了
tức là hắn đã chuẩn bị sẵn đường lui rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:18
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他既然敢说出口 | tā jì rán gǎn shuō chū kǒu | Hắn đã dám nói ra |
| 2▶ | 就证明他已经留了后手了 | jiù zhèng míng tā yǐ jīng liú le hòu shǒu le | tức là hắn đã chuẩn bị sẵn đường lui rồi. |
| 3 | 哪怕现在我们叫人去查 | nǎ pà xiàn zài wǒ men jiào rén qù chá | Dù bây giờ có cho người điều tra, |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.













