Cách dùng "可有哪里不舒服?" (kě yǒu nǎ lǐ bù shū fú ?) trong hội thoại tiếng Trung
可有哪里不舒服?
kě yǒu nǎ lǐ bù shū fú ?
Có chỗ nào khó chịu không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
15:42
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你醒了 | nǐ xǐng le | Ngươi tỉnh rồi à? |
| 2▶ | 可有哪里不舒服? | kě yǒu nǎ lǐ bù shū fú ? | Có chỗ nào khó chịu không? |
| 3 | 我没能完成军令 | wǒ méi néng wán chéng jūn lìng | Ta không hoàn thành được quân lệnh. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.