Cách dùng "- 我失言了 - 谢大人" (- wǒ shī yán le - xiè dà rén) trong hội thoại tiếng Trung
- 我失言了 - 谢大人
- wǒ shī yán le - xiè dà rén
Ta lỡ lời. Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自焚殉国了 | zì fén xùn guó le | tự thiêu vì nước. |
| 2▶ | - 我失言了 - 谢大人 | - wǒ shī yán le - xiè dà rén | Ta lỡ lời. Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì? |
| 3 | 到底有何贵干哪? | dào dǐ yǒu hé guì gàn nǎ ? | Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.