Cách dùng "自焚殉国了" (zì fén xùn guó le) trong hội thoại tiếng Trung
自焚殉国了
zì fén xùn guó le
tự thiêu vì nước.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先帝讨伐前朝 那亡国之君用的就是这上等的木材 | xiān dì tǎo fá qián cháo nà wáng guó zhī jūn yòng de jiù shì zhè shàng děng de mù cái | Ta nghe nói tiên đế thảo phạt tiền triều, vị vua mất nước dùng chính thứ gỗ thượng hạng này |
| 2▶ | 自焚殉国了 | zì fén xùn guó le | tự thiêu vì nước. |
| 3 | - 我失言了 - 谢大人 | - wǒ shī yán le - xiè dà rén | Ta lỡ lời. Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.













