Cách dùng "你不是我的打算" (nǐ bú shì wǒ de dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
你不是我的打算
nǐ bú shì wǒ de dǎ suàn
Anh không phải là dự định của em,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的打算里有我 | nǐ de dǎ suàn lǐ yǒu wǒ | trong dự định tương lai của em có anh. |
| 2▶ | 你不是我的打算 | nǐ bú shì wǒ de dǎ suàn | Anh không phải là dự định của em, |
| 3 | 是我的既定事实 | shì wǒ de jì dìng shì shí | mà là sự thật đã được xác định. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ néng yòng nǐ fàng zài wài miàn de yù páo maEm có thể dùng áo choàng tắm anh để bên ngoài không?

HSK 6
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn nǐ hǎo hǎo liáo yī liáo maEm chỉ muốn nói chuyện đàng hoàng với anh thôi mà.

HSK 3
0:03s
wǒ de shēng huó jiù xiàng xiě hǎo de mú bǎn yī yàngcuộc sống của em cứ như một khuôn mẫu được viết sẵn vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ chóng xīn xuǎn zé le zì jǐ xǐ huān de shì yèEm lại chọn sự nghiệp mà mình yêu thích,

HSK 5
0:03s
gèng yǒu yǒng qì zhuī xún wǒ de mèng xiǎngem có thêm dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shì xiàn zài tè bié liú xíng de shè qū yì shù kè tīng de gài niànlà khái niệm phòng khách nghệ thuật cộng đồng đang rất thịnh hành hiện nay.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
néng gěi wǒ yī xiē dú lì chuàng zuò de kōng jiān macó thể cho em chút không gian sáng tạo độc lập không?










