Cách dùng "你不是我的打算" (nǐ bú shì wǒ de dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
你不是我的打算
Anh không phải là dự định của em,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的打算里有我 | nǐ de dǎ suàn lǐ yǒu wǒ | trong dự định tương lai của em có anh. |
| 2▶ | 你不是我的打算 | nǐ bú shì wǒ de dǎ suàn | Anh không phải là dự định của em, |
| 3 | 是我的既定事实 | shì wǒ de jì dìng shì shí | mà là sự thật đã được xác định. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shū fáng ràng gěi nǐ ba nǐ zhè me zuò zhe bù shū fúNhường phòng sách cho em vậy. Em ngồi thế này không thoải mái đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
kě jié guǒ nǐ cóng lái méi bǎ wǒ dàng chéng guò duì shǒuNhưng kết quả là cậu chưa từng coi tôi là đối thủ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men yǐ hòu kě néng bú huì zài jiàn miàn leCó lẽ sau này chúng ta sẽ không gặp lại nữa.

HSK 3
0:03s
rú guǒ dì jī yǐ jīng dǎ hǎo le♪ Nếu không thấy rõ bờ bên kia thì ngước đầu lên ♪ nếu móng đã được xây xong

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhǐ néng àn zhào guī huà hǎo de tú zhǐ shī gōng♪ Nếu không thấy rõ bờ bên kia thì ngước đầu lên ♪ thì có phải chỉ có thể xây theo bản vẽ đã được thiết kế, ♪ Ánh sao thưa thớt ♪

HSK 6
0:03s
jiù suàn dì jī jiàn zào hǎo le♪ Không thể chối cãi ♪ Dù móng đã được xây xong, ♪ Em nhớ anh ♪

HSK 6
0:03s
shì kě yǐ xiū gǎi yí gè jiàn zhù wài guān zào xíng de♪ Mong màn đêm này đưa em về bên anh ♪ mà không thay đổi phân bố tải trọng.





