Cách dùng "也不能取悦自己" (yě bù néng qǔ yuè zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也不能取悦自己
cũng chẳng thể khiến mình vui.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:18
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我满足不了别人 | wǒ mǎn zú bù liǎo bié rén | là em không làm người khác hài lòng, |
| 2▶ | 也不能取悦自己 | yě bù néng qǔ yuè zì jǐ | cũng chẳng thể khiến mình vui. |
| 3 | 直到我遇到了你 | zhí dào wǒ yù dào le nǐ | Cho đến khi gặp anh, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ néng yòng nǐ fàng zài wài miàn de yù páo maEm có thể dùng áo choàng tắm anh để bên ngoài không?

HSK 6
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn nǐ hǎo hǎo liáo yī liáo maEm chỉ muốn nói chuyện đàng hoàng với anh thôi mà.

HSK 3
0:03s
wǒ de shēng huó jiù xiàng xiě hǎo de mú bǎn yī yàngcuộc sống của em cứ như một khuôn mẫu được viết sẵn vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ chóng xīn xuǎn zé le zì jǐ xǐ huān de shì yèEm lại chọn sự nghiệp mà mình yêu thích,

HSK 5
0:03s
gèng yǒu yǒng qì zhuī xún wǒ de mèng xiǎngem có thêm dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shì xiàn zài tè bié liú xíng de shè qū yì shù kè tīng de gài niànlà khái niệm phòng khách nghệ thuật cộng đồng đang rất thịnh hành hiện nay.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
néng gěi wǒ yī xiē dú lì chuàng zuò de kōng jiān macó thể cho em chút không gian sáng tạo độc lập không?










