Cách dùng "不知道你吃不吃得惯呀" (bù zhī dào nǐ chī bù chī dé guàn ya) trong hội thoại tiếng Trung
不知道你吃不吃得惯呀
Không biết cháu có ăn quen không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:43
nǐ你
dài带
shèng胜
lì利
qù去
chī吃
qiāng呛
xiā虾
“con đưa Thắng Lợi đi ăn tôm sống trộn rượu đi.”
LINE 0228:46
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
nǐ你
chī吃
bù不
chī吃
dé得
guàn惯
ya呀
“Không biết cháu có ăn quen không?”
LINE 0328:49
guàn xí guàn
惯 习惯
“Quen ạ, cháu quen ạ.”
Show Information