Cách dùng "唱歌比赛都耽误了" (chàng gē bǐ sài dōu dān wù le) trong hội thoại tiếng Trung
唱歌比赛都耽误了
mà nó hằng mong ước cũng bị lỡ dở.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
lián连
tā她
xīn心
xīn心
niàn念
niàn念
de的
“Đến cả cuộc thi hát”
LINE 0227:37
PLAYING SCENEchàng唱
gē歌
bǐ比
sài赛
dōu都
dān耽
wù误
le了
“mà nó hằng mong ước cũng bị lỡ dở.”
LINE 0327:39
yì一
zhí直
zài在
wǒ我
shēn身
biān边
zhào照
gù顾
wǒ我
“Cứ phải ở bên cạnh chăm sóc cô suốt.”
Show Information