Cách dùng "楚才远 我跟你说得" (chǔ cái yuǎn wǒ gēn nǐ shuō dé) trong hội thoại tiếng Trung
楚才远 我跟你说得
Sở Tài Viễn, tôi đã nói với anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
qù去
“Đi.”
LINE 0207:40
PLAYING SCENEchǔ cái yuǎn wǒ gēn nǐ shuō dé
楚才远 我跟你说得
“Sở Tài Viễn, tôi đã nói với anh”
LINE 0307:41
hěn很
qīng清
chǔ楚
le了
“rất rõ ràng rồi.”
Show Information