Cách dùng "你看看里面那个毛孔" (nǐ kàn kàn lǐ miàn nà ge máo kǒng) trong hội thoại tiếng Trung
你看看里面那个毛孔
Anh nhìn lỗ chân lông của nó đi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
líng零
xià下
sì四
shí十
dù度
sù速
dòng冻
de的
niú牛
pí皮
“ở âm 40 độ của Vladivostok.”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
kàn看
lǐ里
miàn面
nà那
ge个
máo毛
kǒng孔
“Anh nhìn lỗ chân lông của nó đi,”
LINE 0315:53
bǐ比
zhēn针
yǎn眼
dōu都
xì细
“còn nhỏ hơn cả lỗ kim nữa.”
Show Information