Cách dùng "你这次来几天呀" (nǐ zhè cì lái jǐ tiān yā) trong hội thoại tiếng Trung
你这次来几天呀
Lần này cháu ở lại mấy ngày?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
duì对
le了
“Phải rồi.”
LINE 0228:03
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
cì次
lái来
jǐ几
tiān天
yā呀
“Lần này cháu ở lại mấy ngày?”
LINE 0328:05
wǒ我
tīng听
zhuāng庄
zhuāng庄
shuō说
“Cô nghe Trang Trang nói”
Show Information