Cách dùng "是我没有及时说" (shì wǒ méi yǒu jí shí shuō) trong hội thoại tiếng Trung

shìméiyǒushíshuō

Là do em không nói sớm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
guài

Không trách anh được.

LINE 0231:28
PLAYING SCENE
shì
méi
yǒu
shí
shuō

Là do em không nói sớm.

LINE 0331:39
zhè
lái

Lần này anh đến

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp31:28
TMDB ID291470