Cách dùng "下个月我再来看您" (xià gè yuè wǒ zài lái kàn nín) trong hội thoại tiếng Trung
下个月我再来看您
Tháng sau cháu lại đến thăm cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
xià下
gè个
yuè月
“Tháng sau...”
LINE 0228:28
PLAYING SCENExià下
gè个
yuè月
wǒ我
zài再
lái来
kàn看
nín您
“Tháng sau cháu lại đến thăm cô.”
LINE 0328:30
dào到
shí时
hòu候
nín您
qīn亲
zì自
xià下
chú厨
“Đến lúc đó cô đích thân xuống bếp”
Show Information