Cách dùng "咱们厂又能接订单了" (zán men chǎng yòu néng jiē dìng dān le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们厂又能接订单了
nhà máy của chúng ta lại có thể nhận đơn hàng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:57
xiàn现
zài在
yǒu有
le了
tā他
men们
“Bây giờ có họ,”
LINE 0241:58
PLAYING SCENEzán咱
men们
chǎng厂
yòu又
néng能
jiē接
dìng订
dān单
le了
“nhà máy của chúng ta lại có thể nhận đơn hàng rồi.”
LINE 0342:01
shì是
“Phải.”
Show Information