Cách dùng "这是俺娘特意给你做的" (zhè shì ǎn niáng tè yì gěi nǐ zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
这是俺娘特意给你做的
mẹ em đặc biệt làm cái này cho chị đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:43
rǎn冉
rǎn冉
jiě姐
“Chị Nhiễm Nhiễm,”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEzhè这
shì是
ǎn俺
niáng娘
tè特
yì意
gěi给
nǐ你
zuò做
de的
“mẹ em đặc biệt làm cái này cho chị đấy.”
LINE 0334:48
nǐ wén wén xiāng bù xiāng
你闻闻 香不香
“Chị ngửi thử xem, thơm không?”
Show Information