Cách dùng "他在干什么呢" (tā zài gàn shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
他在干什么呢
Anh ấy đang làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 基本没区别嘛 | jī běn méi qū bié ma | gần như chẳng khác gì nhau nhỉ. |
| 2▶ | 他在干什么呢 | tā zài gàn shén me ne | Anh ấy đang làm gì vậy? |
| 3 | 你过来吧 | nǐ guò lái ba | Em qua đây đi. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
yòu bú shì méi jiàn guò nǐ méi xǐ tóu de yàng ziCó phải chưa từng thấy dáng vẻ lúc em chưa gội đầu đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ guāng gù gēn nǐ shuō huà wǒ yòng chéng xǐ shǒu yè leEm chỉ mải nói chuyện với anh, em dùng nhầm thành nước rửa tay rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wéi yī de quē diǎn jiù shì yī huì er tóu shàng kě néng huì diào xià yē sīKhuyết điểm duy nhất là chút nữa có lẽ sẽ rơi vụn dừa.

HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì xiǎng fǎn guò lái shuō wǒ jīng yàn fēng fùCó phải em đang muốn nói ngược là kinh nghiệm của anh phong phú không?

HSK 2
0:03s







