Cách dùng "他在干什么呢" (tā zài gàn shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
他在干什么呢
Anh ấy đang làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 基本没区别嘛 | jī běn méi qū bié ma | gần như chẳng khác gì nhau nhỉ. |
| 2▶ | 他在干什么呢 | tā zài gàn shén me ne | Anh ấy đang làm gì vậy? |
| 3 | 你过来吧 | nǐ guò lái ba | Em qua đây đi. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
gōng yìng shāng de zī liào zhè huí méi wèn tí le baLần này tài liệu về nhà cung cấp không còn vấn đề gì nữa chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě xiǎng jǐn kuài tuī jìn luò shí dàn bù hǎo gān shèTôi cũng muốn nhanh chóng đi vào thực thi nhưng không tiện can thiệp.

HSK 5
0:03s
nǐ zuì hǎo bù yào zài nǐ bà miàn qián tí qǐ tāTốt nhất anh đừng nhắc đến cô ấy trước mặt bố anh.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bà zài fàn zhuō shàng de huà nǐ dōu tīng dào leAnh nghe thấy hết những lời bố anh nói lúc ăn rồi đấy.

HSK 3
0:03s
tā shì shén me yàng de rén nǐ bǐ wǒ qīng chǔAnh hiểu rõ hơn tôi ông ấy là người thế nào.

HSK 5
0:03s
bié yīn wèi nǐ de yì xiāng qíng yuàn ràng hú xiū shòu dào shāng hàiđừng để Hồ Tu bị tổn thương vì tình yêu đơn phương của anh.

HSK 5
0:03s
tā méi yǒu yì wù gēn nǐ yì qǐ miàn duì nǐ bàCô ấy không có nghĩa vụ phải cùng anh đối mặt với bố anh.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān kàn nà xiē zī liào kàn dào le líng chén sān diǎnhôm qua em đọc số tài liệu kia đến tận ba giờ sáng.

HSK 7
0:03s
wǒ kàn zī liào de shí hòu tū rán yǒu xiē líng gǎnLúc đọc tài liệu, tự dưng em có ít ý tưởng.

HSK 5
0:03s
liàn ài dì yī tiān nǐ què dìng yào gēn wǒ liáo gōng zuòNgày hẹn hò đầu tiên, em chắc chắn muốn bàn chuyện công việc với anh chứ?




