Cách dùng "都说兄妹同心嘛" (dōu shuō xiōng mèi tóng xīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
都说兄妹同心嘛
dōu shuō xiōng mèi tóng xīn ma
người ta thường nói huynh muội đồng lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
9:09
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 华儿 | huá ér | Hoa Nhi, |
| 2▶ | 都说兄妹同心嘛 | dōu shuō xiōng mèi tóng xīn ma | người ta thường nói huynh muội đồng lòng. |
| 3 | 关键时刻 | guān jiàn shí kè | Đến lúc quan trọng, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 4
0:03s
lián zhāo hū dōu bù dǎ yī shēng nà shuō zǒu jiù zǒu lecòn chẳng thèm chào hỏi, nói đi là đi luôn.

HSK 3
0:03s
nín shuō zhè yòu bú shì zhī gēn zhī dǐ de běn dì rén zán shàng nǎ ér zhǎoCô nói xem, họ đâu phải dân bản địa biết tận gốc rễ, bọn ta biết đi đâu mà tìm?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě xíng zōng bù dìng jīn rì zài zhè jiā míng rì zài nà jiālại nay đây mai đó. Hôm nay ở nhà này, ngày mai ở nhà khác,

HSK 5
0:03s
nà jiù bā jiǔ bù lí shí le nǐ hé tā xiǎng dào yī chù levậy khả năng cao là đúng rồi. Cô và nó nghĩ cùng một hướng rồi.

HSK 7
0:03s
fū rén jué bú huì zài yǔ nǐ chě shàng rèn hé guān xìPhu nhân sẽ không dính dáng gì đến cô nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè huí lái dōu hái méi guàng guò ne baMuội về đây nhưng chắc vẫn chưa đi dạo đâu nhỉ?

HSK 6
0:03s
wèi dào gēn zán men xiǎo de shí hòu hē de yī mú yī yànghương vị giống hệt thứ chúng ta ăn hồi nhỏ.











