Cách dùng "你们做下的那些好事" (nǐ men zuò xià de nà xiē hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们做下的那些好事
nǐ men zuò xià de nà xiē hǎo shì
Các người làm mấy việc tốt đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
7:39
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟咱们真的没有关系了 | gēn zán men zhēn de méi yǒu guān xì le | thật sự muốn cắt đứt với chúng ta sao? |
| 2▶ | 你们做下的那些好事 | nǐ men zuò xià de nà xiē hǎo shì | Các người làm mấy việc tốt đó, |
| 3 | 以为徐大人心里没数吗 | yǐ wéi xú dà rén xīn lǐ méi shù ma | tưởng Từ đại nhân không biết sao? |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 4
0:03s
lián zhāo hū dōu bù dǎ yī shēng nà shuō zǒu jiù zǒu lecòn chẳng thèm chào hỏi, nói đi là đi luôn.

HSK 3
0:03s
nín shuō zhè yòu bú shì zhī gēn zhī dǐ de běn dì rén zán shàng nǎ ér zhǎoCô nói xem, họ đâu phải dân bản địa biết tận gốc rễ, bọn ta biết đi đâu mà tìm?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě xíng zōng bù dìng jīn rì zài zhè jiā míng rì zài nà jiālại nay đây mai đó. Hôm nay ở nhà này, ngày mai ở nhà khác,

HSK 5
0:03s
nà jiù bā jiǔ bù lí shí le nǐ hé tā xiǎng dào yī chù levậy khả năng cao là đúng rồi. Cô và nó nghĩ cùng một hướng rồi.

HSK 7
0:03s
fū rén jué bú huì zài yǔ nǐ chě shàng rèn hé guān xìPhu nhân sẽ không dính dáng gì đến cô nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè huí lái dōu hái méi guàng guò ne baMuội về đây nhưng chắc vẫn chưa đi dạo đâu nhỉ?

HSK 6
0:03s
wèi dào gēn zán men xiǎo de shí hòu hē de yī mú yī yànghương vị giống hệt thứ chúng ta ăn hồi nhỏ.

HSK 6
0:03s
xú dà rén zhè cái kěn tí xié tián jiā yī bǎnên Từ đại nhân mới chịu nâng đỡ Điền gia một phen.










